Chuyển tới nội dung chính

Market Data – Thông tin thị trường

Tổng quan về Market Data​

Thông tin thị trường

Tab Market Data cung cấp dữ liệu thị trường theo thời gian thực cho từng hợp đồng tương lai (ví dụ: VN30F1M), hỗ trợ trader:

  • Đọc hành vi dòng tiền
  • Phân tích cung – cầu
  • Xác định vùng giá giao dịch trọng tâm
  • Ra quyết định vào/thoát lệnh chính xác hơn

Market Data gồm 3 tab chính:

  • Tổng hợp
  • Sổ lệnh
  • Mức giá

1. Tab Tổng hợp​

Tab Tổng hợp cung cấp cái nhìn nhanh về trạng thái thị trường trong ngày.

Thông tin chính​

  • Giá hiện tại: Giá khớp gần nhất.
  • Biến động (+/-% ): So với giá tham chiếu.
  • Biểu đồ intraday: Diễn biến giá và khối lượng theo thời gian.
  • Tham chiếu – Mở cửa: Vùng giá nền trong ngày.
  • Thấp nhất – Cao nhất: Biên độ dao động.
  • Khối lượng / Giá trị: Tổng khớp trong phiên.

Giao dịch NĐTNN​

  • MUA / BÁN: Khối lượng và giá trị theo chiều.
  • MUA – BÁN (Net): Dòng tiền ròng của khối ngoại.
  • Biểu đồ mua ròng 10 phiên: Quan sát xu hướng tích lũy/xả.

Cách sử dụng

  • Xác định xu hướng chính trong ngày.
  • Theo dõi vai trò của khối ngoại (dẫn dắt hay phân phối).
  • Kết hợp với vị thế đang mở để đánh giá rủi ro.

2. Tab Sổ lệnh​

Sổ lệnh

Tab Sổ lệnh (Order Book & Time & Sales) phản ánh cung – cầu tức thời.

Bảng Mua / Bán​

  • Cột Mua: Giá & khối lượng chờ mua.
  • Cột Bán: Giá & khối lượng chờ bán.
  • Thanh màu: Tỷ trọng KL tại từng mức giá.

➡️ Dùng để:

  • Nhận biết bên nào đang chiếm ưu thế.
  • Phát hiện tường mua / tường bán.
  • Quan sát hành vi kê lệnh – rút lệnh.

Thống kê khớp lệnh​

  • Tổng KL khớp
  • KL MUA chủ động
  • KL BÁN chủ động

➡️ So sánh MUA vs BÁN chủ động để xác nhận:

  • Breakout thật hay giả
  • Hút thanh khoản hay xả hàng

Time & Sales (Bảng khớp)​

  • Thời gian
  • Giá
  • +/−
  • Khối lượng
  • M/B: Mua hay Bán chủ động

➡️ Dùng để:

  • Đọc nhịp đánh lớn
  • Phát hiện lệnh quét / lệnh đè
  • Xác nhận phản ứng tại vùng giá quan trọng

3. Tab Mức giá​

Sổ lệnh

Tab Mức giá hiển thị phân bố khối lượng theo từng mức giá trong phiên.

KL giao dịch theo mức giá​

  • Trục dọc: Mức giá
  • Trục ngang: Tổng khối lượng khớp
  • Thanh dài: Vùng giá có thanh khoản lớn

Ý nghĩa thực chiến​

  • Vùng volume lớn: Vùng cân bằng – sideway – tích lũy
  • Giá đi nhanh, volume mỏng: Dễ đảo chiều
  • POC (giá có KL lớn nhất):
    • Giá thường phản ứng mạnh
    • Dùng làm hỗ trợ/kháng cự ngắn hạn

➡️ Ứng dụng:

  • Canh vào lệnh gần POC
  • Tránh đuổi giá ở vùng volume thấp
  • Kết hợp với chart kỹ thuật để tăng xác suất

Gợi ý cách dùng Market Data hiệu quả​

  • Scalping / Intraday

    • Ưu tiên: Sổ lệnh + Time & Sales
    • Quan sát MUA/BÁN chủ động
  • Đánh theo xu hướng trong ngày

    • Kết hợp: Tổng hợp + Mức giá
    • Xác định vùng giá trọng tâm để vào lệnh
  • Quản trị rủi ro

    • So sánh vị thế đang mở với:
      • Dòng tiền NĐTNN
      • Cung cầu tại sổ lệnh
      • Vùng volume lớn

Lưu ý​

  • Market Data phản ánh hành vi hiện tại, không thay thế quản trị vốn.
  • Nên kết hợp:
    • Chart kỹ thuật
    • Vị thế đang mở
    • Kỷ luật giao dịch

Market Data là công cụ đọc thị trường, không phải chỉ để xem giá.
Hiểu đúng – dùng đúng – lợi thế rõ ràng.