Các loại lệnh
1. Lệnh Limit (LO)
Lệnh Limit (Limit Order – LO) là lệnh mua hoặc b án tại một mức giá xác định trước.
- Đối với lệnh Mua (LONG): giá khớp ≤ giá đặt mua
- Đối với lệnh Bán (SHORT): giá khớp ≥ giá đặt bán
Đặc điểm
- Chỉ được sử dụng trong phiên khớp lệnh liên tục
- Lệnh có hiệu lực từ khi được nhập vào hệ thống đến:
- Khi lệnh được khớp hết
- Khi lệnh bị hủy
- Hoặc hết ngày giao dịch
Lưu ý
- Lệnh Limit không được sử dụng trong phiên ATO và ATC
- Lệnh Limit không đảm bảo khớp, nhưng cho phép kiểm soát chính xác mức giá giao dịch
- Phù hợp với nhà đầu tư giao dịch theo kỷ luật giá
2. Lệnh Market (MTL)
Lệnh Market (Market To Limit – MTL) là lệnh mua hoặc bán tại mức giá tốt nhất hiện có trên thị trường tại thời điểm đặt lệnh.
- Lệnh Mua: khớp tại giá bán thấp nhất
- Lệnh Bán: khớp tại giá mua cao nhất
Đặc điểm
- Có hiệu lực trong phiên khớp lệnh liên tục
- Khi nhập lệnh:
- Nếu có lệnh đối ứng → khớp ngay
- Nếu không có lệnh đối ứng → tự động hết hiệu lực
Chuyển đổi sang lệnh Limit
Nếu lệnh MTL được khớp một phần, phần khối lượng còn lại sẽ tự động chuyển thành lệnh Limit (LO):
- Lệnh Mua:
Giá đặt = Giá khớp gần nhất + 1 bước giá - Lệnh Bán:
Giá đặt = Giá khớp gần nhất – 1 bước giá
Khi chuyển thành lệnh Limit, lệnh tuân theo điều kiện hủy của lệnh LO.
Quy đổi trong phiên khớp lệnh định kỳ
Nhằm đơn giản hóa thao tác và tăng tính tiện dụng, khi Khách hàng đặt lệnh Market (MTL) trong phiên khớp lệnh định kỳ, hệ thống sẽ tự động quy đổi:
- Phiên ATO → quy đổi thành lệnh ATO
- Phiên ATC → quy đổi thành lệnh ATC
Việc quy đổi được thực hiện tự động, Khách hàng không cần thao tác thêm.
3. Lệnh Stop
Lệnh Stop (Stop Order) là lệnh được kích hoạt theo điều kiện giá, chỉ được gửi vào thị trường khi giá đạt mức đã thiết lập trước.
Các loại Stop
- Stop Market: khi giá chạm mức kích hoạt → gửi lệnh Market
Mục đích
- Cắt lỗ tự động
- Bảo vệ tài khoản khi thị trường biến động mạnh
- Giảm rủi ro khi không theo dõi thị trường liên tục
4. Position Bracket (Take Profit / Stop Loss)
Position Bracket là cơ chế quản lý vị thế tự động, cho phép gắn lệnh chốt lời và cắt lỗ trực tiếp với một vị thế đang mở.
Thành phần
- Take Profit (TP): đóng vị thế khi đạt lợi nhuận kỳ vọng
- Stop Loss (SL): đóng vị thế khi giá đi ngược kỳ vọng
Nguyên tắc hoạt động
- TP và SL được đặt đồng thời
- Khi một lệnh được khớp, lệnh còn lại tự động hủy
- Giúp duy trì kỷ luật giao dịch và kiểm soát rủi ro
5. Bảng tổng hợp sử dụng lệnh theo phiên
| Phiên giao dịch | Limit (LO) | Market (MTL) | Stop | Position Bracket (TP/SL) |
|---|---|---|---|---|
| Phiên ATO | ❌ | 🔁 ATO | ❌ | ❌ |
| Phiên liên tục | ✅ | ✅ | ✅ | ✅ |
| Phiên ATC | ❌ | 🔁 ATC | ❌ | ❌ |